字義Nghĩa
dẫm đạp, bước lên, đi trênmáy dịch
jiànTIỄN
- 1.thực hiện (lời hứa)
- 2.dẫm lên
- 3.đi bộ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 戔 [jiān] chỉ âm.
蹠 — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 踐踏giẫm đạp
- 踐約giữ lời hứa
- 踐行thực hiện; triển khai; giữ lời
- 實踐thực hành
- 作踐ngược đãi
- 勾踐Vua Câu Tiễn nước Việt (khoảng năm 470 TCN), đôi khi được coi là một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸
- 履踐thực hiện (một nhiệm vụ)
- 糟踐lãng phí
- 越王勾踐Vua Câu Tiễn nước Việt (khoảng năm 470 TCN), đôi khi được xem là một trong Xuân Thu ngũ bá 春秋五霸