- 1.ngược đãi
- 2.làm nhục
- 3.làm tổn hại
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hủy hoại
- 5.cũng đọc là [zuo2 jian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.