學華語Kaori Dict

作踐

giản thể: 作践

zuòjiàn

ㄗㄨㄛˋ ㄐㄧㄢˋ

TÁC TIỄN

  1. 1.ngược đãi
  2. 2.làm nhục
  3. 3.làm tổn hại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hủy hoại
  2. 5.cũng đọc là [zuo2 jian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作踐 nghĩa là gì? · Kaori Dict