- 1.(từ mới) nhìn hau háu
- 2.nhìn chằm chằm một cách dâm đãng
- 3.theo dõi bài đăng trên mạng xã hội của ai đó mà họ không muốn bạn can thiệp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(mượn chữ từ tiếng Nhật 視姦 "shikan")

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.