學華語Kaori Dict

視姦

giản thể: 视奸

shìjiān

ㄕˋ ㄐㄧㄢ

THỊ GIAN

  1. 1.(từ mới) nhìn hau háu
  2. 2.nhìn chằm chằm một cách dâm đãng
  3. 3.theo dõi bài đăng trên mạng xã hội của ai đó mà họ không muốn bạn can thiệp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(mượn chữ từ tiếng Nhật 視姦 "shikan")

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

视奸 nghĩa là gì? · Kaori Dict