學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
屍檢
屍檢
giản thể:
尸检
shī
jiǎn
[ㄕ ㄐㄧㄢˇ]
THI KIỂM
1.
khám nghiệm tử thi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
檢查
jiǎnchá
kiểm tra
檢測
jiǎncè
phát hiện
檢驗
jiǎnyàn
kiểm tra
體檢
tǐjiǎn
viết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
檢討
jiǎntǎo
kiểm điểm hoặc kiểm tra
屍體
shītǐ
thi thể
安檢
ānjiǎn
kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2])
檢察
jiǎnchá
kiểm sát
逐字解
Từng chữ trong từ
屍
thi
thân xác chết
檢
kiểm, ghém
kiểm tra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
時間
shíjiān
(khái niệm) thời gian
事件
shìjiàn
sự kiện
實踐
shíjiàn
thực hành
世間
shìjiān
thế gian
始建
shǐjiàn
bắt đầu xây dựng
視姦
shìjiān
nhìn chằm chằm một cách dâm đãng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
屍檢 nghĩa là gì? · Kaori Dict