- 1.viết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]

例句Câu ví dụ
- 1
他每年做一次體檢。
tā měi nián zuò yī cì tǐ jiǎn
Anh ấy mỗi năm làm một lần khám sức khỏe
- 2
我每年接受一次全面體檢。
wǒ měinián jiēshòu yīcì quánmiàn tǐjiǎn。
Tôi được kiểm tra sức khỏe toàn diện mỗi năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.