學華語Kaori Dict

體檢

giản thể: 体检

jiǎn

ㄊㄧˇ ㄐㄧㄢˇ

THỂ KIỂM

HSK 4V
  1. 1.viết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他每年做一次體檢。

    tā měi nián zuò yī cì tǐ jiǎn

    Anh ấy mỗi năm làm một lần khám sức khỏe

  • 2

    我每年接受一次全面體檢。

    wǒ měinián jiēshòu yīcì quánmiàn tǐjiǎn。

    Tôi được kiểm tra sức khỏe toàn diện mỗi năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體檢 nghĩa là gì? · Kaori Dict