字義Nghĩa
kiểm tramáy dịch
jiǎnKIỂM
- 1.kiểm tra
- 2.khám xét
- 3.kiểm duyệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
檢xiàn ⒈大树。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 僉 [qiān] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 檢查kiểm tra
- 檢測phát hiện
- 檢驗kiểm tra
- 檢討kiểm điểm hoặc kiểm tra
- 檢察kiểm sát
- 檢視kiểm tra
- 檢察官công tố viên; kiểm sát viên (cán bộ tư pháp có nhiệm vụ có thể bao gồm cả điều tra hình sự và công tố)
- 檢舉báo cáo (hành vi phạm pháp với cơ quan chức năng)
- 檢閱duyệt xét
- 檢修đại tu
- 體檢viết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
- 安檢kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2])
- 健檢
- 商檢kiểm tra hàng hóa
- 報檢kiểm tra kiểm dịch
- 婦檢khám phụ khoa (viết tắt của 婦科檢查|妇科检查[fu4 ke1 jian3 cha2])