學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
婦檢
婦檢
giản thể:
妇检
fù
jiǎn
[ㄈㄨˋ ㄐㄧㄢˇ]
PHỤ KIỂM
1.
khám phụ khoa (viết tắt của 婦科檢查|妇科检查[fu4 ke1 jian3 cha2])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
檢查
jiǎnchá
kiểm tra
夫婦
fūfù
một cặp (đã kết hôn)
檢測
jiǎncè
phát hiện
檢驗
jiǎnyàn
kiểm tra
婦女
fùnǚ
phụ nữ
體檢
tǐjiǎn
viết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
檢討
jiǎntǎo
kiểm điểm hoặc kiểm tra
主婦
zhǔfù
người nội trợ
逐字解
Từng chữ trong từ
婦
phụ
nữ giới
檢
kiểm, ghém
kiểm tra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
附件
fùjiàn
phụ lục (trong tài liệu)
復健
fùjiàn
phục hồi chức năng
福建
Fújiàn
tỉnh Phúc Kiến (Fukien) ở miền đông Trung Quốc, viết tắt 福 hoặc 閩|闽, thủ phủ Phúc Châu 福州
苻堅
FúJiān
Phù Kiên (338-385), hoàng đế Tiền Tần 前秦[Qian2 Qin2], trị vì từ 357-385
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
婦檢 nghĩa là gì? · Kaori Dict