學華語Kaori Dict

檢測

giản thể: 检测

jiǎn

ㄐㄧㄢˇ ㄘㄜˋ

KIỂM TRẮC

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.phát hiện
  2. 2.kiểm tra
  3. 3.kiểm định
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cảm biến

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生檢測了他的血。

    yī shēng jiǎn cè le tā de xuè

    Bác sĩ đã kiểm tra máu của anh ấy

  • 2

    不要過分相信自動檢測的結果。

    bùyào guòfèn xiāngxìn zìdòng jiǎncè de jiéguǒ。

    Đừng quá tin vào kết quả của cảm biến tự động

  • 3

    DNA檢測表明,他是無辜的。

    D N A jiǎncè biǎomíng, tā shì wúgū de。

    Kết quả xét nghiệm DNA cho thấy ông ấy vô tội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

檢測 nghĩa là gì? · Kaori Dict