
例句Câu ví dụ
- 1
醫生檢測了他的血。
yī shēng jiǎn cè le tā de xuè
Bác sĩ đã kiểm tra máu của anh ấy
- 2
不要過分相信自動檢測的結果。
bùyào guòfèn xiāngxìn zìdòng jiǎncè de jiéguǒ。
Đừng quá tin vào kết quả của cảm biến tự động
- 3
DNA檢測表明,他是無辜的。
D N A jiǎncè biǎomíng, tā shì wúgū de。
Kết quả xét nghiệm DNA cho thấy ông ấy vô tội