- 1.đoán
- 2.phỏng đoán
- 3.suy đoán

例句Câu ví dụ
- 1
他猜測了一下答案。
tā cāi cè le yī xià dá àn
Anh ấy suy đoán đáp án
- 2
這是建立在猜測的基礎上。
zhè shì jiànlì zài cāicè de jīchǔ shàng。
Đây là dựa trên giả định.

他猜測了一下答案。
tā cāi cè le yī xià dá àn
Anh ấy suy đoán đáp án
這是建立在猜測的基礎上。
zhè shì jiànlì zài cāicè de jīchǔ shàng。
Đây là dựa trên giả định.