學華語Kaori Dict

猜測

giản thể: 猜测

cāi

ㄘㄞ ㄘㄜˋ

SAI TRẮC

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.đoán
  2. 2.phỏng đoán
  3. 3.suy đoán

例句Câu ví dụ

  • 1

    他猜測了一下答案。

    tā cāi cè le yī xià dá àn

    Anh ấy suy đoán đáp án

  • 2

    這是建立在猜測的基礎上。

    zhè shì jiànlì zài cāicè de jīchǔ shàng。

    Đây là dựa trên giả định.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猜測 nghĩa là gì? · Kaori Dict