字義Nghĩa
đoán, suy nghĩ, tưởng tượngmáy dịch
cāiSAI
- 1.đoán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猜〈动〉 (形声。从犬,青声。本义疑恨;忌恨) 同本义 猜,恨贼也。--《说文》。按,字从犬,如狡狯狂猛之类,本以言犬,移以言人。 耦俱无猜。--《左传·僖公九年》。注两无猜恨。” 猜,恨也。--《方言十二》 夫子从君,而守臣丧邑,虽吾子亦有猜焉。--《左传·昭公七年》 又如猜忍(猜忌残忍);猜迫(疑忌而加以逼迫);猜忿(疑忌愤恨);猜刻(疑忌而刻薄);猜虐(疑忌暴虐);猜狠(疑忌而凶狠);猜贰(疑忌而有二心);猜惮(疑忌畏惧);猜谋(因疑忌而 采取的计谋) 揣测;推测 当夜猜三划五,吃了半夜,把二百文都吃完了。╠ 猜 cāi ①根据不明显的迹象或凭空想象来寻找正确的答案~谜语。 ②怀疑;起疑心~忌。 【猜度】猜测揣度。 【猜忌】疑心别人对自己不利而心怀不满相互~。 【猜拳】划拳∪酒时两人同时伸出手指并各说一个数,谁说的数符合两人所出手指的总数,谁就赢,输的人喝酒。 【猜疑】毫无根据地起疑心;对人对事不放心。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chó
組詞Từ chứa chữ này
- 猜測đoán
- 猜想đoán; phỏng đoán; cho rằng
- 猜謎trả lời câu đố
- 猜忌nghi ngờ và đố kỵ
- 猜疑nghi ngờ
- 猜中đoán đúng
- 猜度phỏng đoán
- 猜拳trò chơi đoán ngón tay
- 猜枚trò chơi uống rượu mà một người phải đoán số lượng vật nhỏ trong tay người chơi khác
- 猜著đoán đúng
- 嫌猜nghi ngờ
- 無猜không nghi ngờ
- 瞎猜đoán mò
- 競猜thi đấu giải đố
- 盲猜盲猜 — đoán mò
- 猜不透không thể đoán hoặc hiểu ra