學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
猜謎
猜謎
giản thể:
猜谜
cāi
mí
[ㄘㄞ ㄇㄧˊ]
SAI MÊ
HSK 7-9
1.
trả lời câu đố
2.
đoán (tức hình thành ý kiến mà không có nhiều bằng chứng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
猜
cāi
đoán
猜測
cāicè
đoán
猜想
cāixiǎng
đoán; phỏng đoán; cho rằng
謎
mí
câu đố
謎團
mítuán
câu đố
謎底
mídǐ
đáp án của câu đố
謎語
míyǔ
câu đố
猜忌
cāijì
nghi ngờ và đố kỵ
逐字解
Từng chữ trong từ
猜
sai
đoán, suy nghĩ, tưởng tượng
謎
mê
đố vui, câu đố
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
財迷
cáimí
người tham tiền
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猜謎 nghĩa là gì? · Kaori Dict