學華語Kaori Dict

猜想

cāixiǎng

ㄘㄞ ㄒㄧㄤˇ

SAI TƯỞNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.đoán; phỏng đoán; cho rằng
  2. 2.(toán) giả thuyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我猜想您餓了。

    wǒ cāixiǎng nín è le。

    Tôi nghĩ anh đói rồi

  • 2

    我猜想你餓了。

    wǒ cāixiǎng nǐ è le。

    Tôi nghĩ anh đói rồi

  • 3

    我猜想您喜歡他。

    wǒ cāixiǎng nín xǐhuan tā。

    Tôi nghĩ là anh thích anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猜想 nghĩa là gì? · Kaori Dict