想念
xiǎngniàn
[ㄒㄧㄤˇ ㄋㄧㄢˋ]
TƯỞNG NIỆM
HSK 4TOCFL 4V
- 1.nhớ
- 2.nhớ nhung
- 3.nhớ mong gặp lại

例句Câu ví dụ
- 1
我想念故鄉。
wǒ xiǎng niàn gù xiāng
Tôi nhớ nhà
- 2
我想念他。
wǒ xiǎngniàn tā。
Tôi nhớ anh ấy.
- 3
我想念你。
wǒ xiǎngniàn nǐ。
Tôi nhớ anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.