字義Nghĩa
tư duy, suy nghĩ, lên kế hoạch, cân nhắcmáy dịch
xiǎngTƯỞNG
- 1.nghĩ (về)
- 2.nghĩ đến; nghĩ ra
- 3.nghĩ (rằng); tin (rằng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
想 (形声。心形相声。本义想念;怀念;羡慕) 同本义 想,冀思也。--《说文》 览物想故国。--杜甫《客居》 遥想公瑾当年,小乔初嫁了,雄姿英发。--苏轼《念奴娇》 又如想似(深切的怀念);想思(想念) 思考,思索 入景响之无应兮,闻省想而不可得。--《楚辞·九章·悲回风》 后来还亏得文琴替我竭力想法,找了原经手人,向周中堂讨主意。--《二十年目睹之怪现状》 又如冥思苦想;想来想去(反复的多方思考);想度(考虑,衡量) 希望,想要 那时他老人家正在用功,想中那名进士。-- 想xiǎng ⒈思索,动脑筋~象。仔细~来。敢~敢干。 ⒉希望,打算~做实验。~去旅游。 ⒊推测,认为猜~。料~。我~应该这样办。 ⒋怀念,惦记~念。~家乡。 ⒌
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 相 [xiāng] chỉ âm.
Tâm
字的故事Chuyện chữ
TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
組詞Từ chứa chữ này
- 想法cách nghĩ; ý kiến; quan niệm
- 想起nhớ lại
- 想念nhớ
- 想到nghĩ đến
- 想象tưởng tượng; hình dung
- 想不到bất ngờ
- 想方設法nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách
- 想像tưởng tượng; mường tượng
- 想像力khả năng tưởng tượng
- 想必có lẽ
- 理想một lý tưởng
- 思想suy nghĩ
- 沒想到không ngờ
- 夢想giấc mơ
- 聯想liên tưởng (về mặt nhận thức)
- 感想ấn tượng