學華語Kaori Dict

想像力

xiǎngxiàng

ㄒㄧㄤˇ ㄒㄧㄤˋ ㄌㄧˋ

TƯỞNG TƯỢNG LỰC

TOCFL 4
  1. 1.khả năng tưởng tượng
  2. 2.sự tưởng tượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書會讓你發揮想像力。

    zhè běn shūhuì ràng nǐ fāhuī xiǎngxiànglì。

    Cuốn sách này sẽ khơi dậy trí tưởng tượng của bạn

  • 2

    想像力影響著我們生活的各個方面。

    xiǎngxiànglì yǐngxiǎng zhe wǒmen shēnghuó de gègè fāngmiàn。

    Sức tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống chúng ta

  • 3

    我們被鼓勵使用想像力。

    wǒmen bèi gǔlì shǐyòng xiǎngxiànglì。

    Chúng ta được khuyến khích sử dụng trí tưởng tượng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想像力 nghĩa là gì? · Kaori Dict