想
xiǎng
[ㄒㄧㄤˇ]
TƯỞNG
HSK 1TOCFL 1V
- 1.nghĩ (về)
- 2.nghĩ đến; nghĩ ra
- 3.nghĩ (rằng); tin (rằng)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mong muốn; muốn
- 5.nhớ (cảm giác tiếc nuối về sự vắng mặt)

例句Câu ví dụ
- 1
你想喝水嗎?
nǐ xiǎng hē shuǐ ma
Anh có muốn uống nước không
- 2
我想喝一杯茶。
wǒ xiǎng hē yī bēi chá
Tôi muốn uống một tách trà
- 3
我想買新衣服。
wǒ xiǎng mǎi xīn yī fu
Tôi muốn mua quần áo mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.