香
xiāng
[ㄒㄧㄤ]
HƯƠNG
HSK 3TOCFL 2Adj
- 1.thơm
- 2.ngửi thơm
- 3.hương thơm
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.ngon hoặc hấp dẫn
- 5.(ăn) ngon lành
- 6.(ngủ) ngon
- 7.nước hoa hoặc gia vị
- 8.que hương hoặc cây nhang
- 9.LT: 根[gen1]

例句Câu ví dụ
- 1
飯做好了,真香!
fàn zuò hǎo le zhēn xiāng
Bữa cơm đã xong—hương thơm ngon!
- 2
用開水做茶,茶葉很香。
yòng kāi shuǐ zuò chá chá yè hěn xiāng
Đun trà bằng nước sôi, lá trà rất thơm
- 3
花真的好香。
huā zhēnde hǎo xiāng。
Hoàng hoa thật thơm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.