香料
xiāngliào
[ㄒㄧㄤ ㄌㄧㄠˋ]
HƯƠNG LIỆU
HSK 7-9N

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡香料。
wǒ xǐhuan xiāngliào。
Tôi thích gia vị
- 2
這家商店有各種香料。
zhè jiā shāngdiàn yǒu gèzhǒng xiāngliào。
Cửa hàng này có nhiều loại gia vị
- 3
這塊肥皂里添加了天然香料。
zhè kuài féizào lǐ tiānjiā le tiānrán xiāngliào。
Chiếc xà phòng này được thêm vào các tinh dầu tự nhiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.