學華語Kaori Dict

香料

xiāngliào

ㄒㄧㄤ ㄌㄧㄠˋ

HƯƠNG LIỆU

HSK 7-9N
  1. 1.gia vị
  2. 2.chất tạo mùi
  3. 3.hương liệu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nước hoa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡香料。

    wǒ xǐhuan xiāngliào。

    Tôi thích gia vị

  • 2

    這家商店有各種香料。

    zhè jiā shāngdiàn yǒu gèzhǒng xiāngliào。

    Cửa hàng này có nhiều loại gia vị

  • 3

    這塊肥皂里添加了天然香料。

    zhè kuài féizào lǐ tiānjiā le tiānrán xiāngliào。

    Chiếc xà phòng này được thêm vào các tinh dầu tự nhiên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香料 nghĩa là gì? · Kaori Dict