- 1.xúc xích
- 2.LT:根[gen1]

例句Câu ví dụ
- 1
火腿和香腸都是肉。
huǒ tuǐ hé xiāng cháng dōu shì ròu
Xúc xích và thịt xông khói đều là thịt
- 2
你要培根還是要香腸?
nǐ yào péigēn háishi yào xiāngcháng ?
Anh muốn ăn bacon hay xúc xích?
- 3
如果香腸和面包一樣粗,我們無所謂面包有多大。
rúguǒ xiāngcháng huómiàn bāo yīyàng cū, wǒmen wúsuǒwèi miànbāo yǒu duōdà。
Nếu xúc xích và ổ bánh mì có cùng độ dày, thì chúng ta không quan tâm ổ bánh mì có to bao nhiêu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.