學華語Kaori Dict

香腸

giản thể: 香肠

xiāngcháng

ㄒㄧㄤ ㄔㄤˊ

HƯƠNG TRÀNG

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.xúc xích
  2. 2.LT:根[gen1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    火腿和香腸都是肉。

    huǒ tuǐ hé xiāng cháng dōu shì ròu

    Xúc xích và thịt xông khói đều là thịt

  • 2

    你要培根還是要香腸?

    nǐ yào péigēn háishi yào xiāngcháng ?

    Anh muốn ăn bacon hay xúc xích?

  • 3

    如果香腸和面包一樣粗,我們無所謂面包有多大。

    rúguǒ xiāngcháng huómiàn bāo yīyàng cū, wǒmen wúsuǒwèi miànbāo yǒu duōdà。

    Nếu xúc xích và ổ bánh mì có cùng độ dày, thì chúng ta không quan tâm ổ bánh mì có to bao nhiêu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香腸 nghĩa là gì? · Kaori Dict