學華語Kaori Dict

香水

xiāngshuǐ

ㄒㄧㄤ ㄕㄨㄟˇ

HƯƠNG THUỶ

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    玫瑰香水的味道充滿了房間。

    méiguī xiāngshuǐ de wèidao chōngmǎn le fángjiān。

    Mùi hương nước hoa hồng lan tỏa khắp phòng

  • 2

    你知道男孩子送女孩子香水代表什麼嗎?

    nǐ zhīdào nánháizi sòng nǚháizi xiāngshuǐ dàibiǎo shénme ma?

    Anh có biết trai tặng gái nước hoa biểu thị điều gì không?

  • 3

    一句溫暖的話,就像往別人身上灑香水,自己會沾到兩三滴。

    yījù wēnnuǎn dehuà, jiù xiàng wǎng biéren shēnshang sǎ xiāngshuǐ, zìjǐ huì zhān dào liǎng sān dī。

    Một lời nói ấm áp, giống như phun nước hoa lên người người khác, bản thân mình cũng sẽ dính phải vài giọt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香水 nghĩa là gì? · Kaori Dict