例句Câu ví dụ
- 1
你想睡哪張床?
nǐ xiǎngshuì nǎ zhāng chuáng ?
Anh muốn nằm cái giường nào?
- 2
這個藥讓我很想睡覺。
zhège yào ràng wǒ hěn xiǎngshuì jiào。
Thuốc này khiến tôi rất buồn ngủ.
- 3
真想睡過去啊。
zhēn xiǎngshuì guòqù a。
Tôi thực sự muốn ngủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
