學華語Kaori Dict

想睡

xiǎngshuì

ㄒㄧㄤˇ ㄕㄨㄟˋ

TƯỞNG THUỴ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想睡哪張床?

    nǐ xiǎngshuì nǎ zhāng chuáng ?

    Anh muốn nằm cái giường nào?

  • 2

    這個藥讓我很想睡覺。

    zhège yào ràng wǒ hěn xiǎngshuì jiào。

    Thuốc này khiến tôi rất buồn ngủ.

  • 3

    真想睡過去啊。

    zhēn xiǎngshuì guòqù a。

    Tôi thực sự muốn ngủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想睡 nghĩa là gì? · Kaori Dict