學華語Kaori Dict

睡覺

giản thể: 睡觉

shuìjiào

ㄕㄨㄟˋ ㄐㄧㄠˋ

THUỴ GIÁO

HSK 1TOCFL 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很累,想睡覺。

    wǒ hěn lèi xiǎng shuì jiào

    Tôi rất mệt, muốn đi ngủ.

  • 2

    他十點才睡覺。

    tā shí diǎn cái shuì jiào

    Anh ấy mới ngủ lúc mười giờ

  • 3

    那會兒我正在睡覺。

    nà huìr wǒ zhèng zài shuì jiào

    Khi đó tôi đang ngủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睡覺 nghĩa là gì? · Kaori Dict