學華語Kaori Dict

睡眠

shuìmián

ㄕㄨㄟˋ ㄇㄧㄢˊ

THUỴ MIÊN

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.giấc ngủ
  2. 2.ngủ
  3. 3.(máy tính) vào chế độ ngủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    睡眠對健康很重要。

    shuì mián duì jiàn kāng hěn zhòng yào

    Ngủ là rất quan trọng đối với sức khỏe

  • 2

    要少喝酒多睡眠。

    yào shǎo hējiǔ duō shuìmián。

    Uống ít rượu và ngủ nhiều

  • 3

    小孩需要很多睡眠

    xiǎohái xūyào hěn duō shuìmián

    Trẻ em cần nhiều giấc ngủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睡眠 nghĩa là gì? · Kaori Dict