休眠
xiūmián
[ㄒㄧㄡ ㄇㄧㄢˊ]
HƯU MIÊN
HSK 7-9V
- 1.trạng thái ngủ đông (sinh học)
- 2.không hoạt động (núi lửa)
- 3.ngủ đông (tin học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.