例句Câu ví dụ
- 1
病人在醫院休息。
bìng rén zài yī yuàn xiū xi
Người bệnh đang nghỉ ngơi trong bệnh viện
- 2
請坐下,休息一會兒。
qǐng zuò xia xiū xi yī huìr
Xin ngồi xuống, nghỉ một lúc.
- 3
我只想休息。
wǒ zhǐ xiǎng xiū xi
Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
