學華語Kaori Dict

休息

xiūxi

ㄒㄧㄡ ㄒㄧ˙

HƯU TỨC

HSK 1TOCFL 1V

例句Câu ví dụ

  • 1

    病人在醫院休息。

    bìng rén zài yī yuàn xiū xi

    Người bệnh đang nghỉ ngơi trong bệnh viện

  • 2

    請坐下,休息一會兒。

    qǐng zuò xia xiū xi yī huìr

    Xin ngồi xuống, nghỉ một lúc.

  • 3

    我只想休息。

    wǒ zhǐ xiǎng xiū xi

    Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休息 nghĩa là gì? · Kaori Dict