- 1.gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết

例句Câu ví dụ
- 1
女人們總是體貼入微地表現得彼此息息相關,但是也會永無止境地互相嘮叨和埋怨。
nǚrén men zǒngshì tǐtiērùwēi dìbiǎo xiàn de bǐcǐ xīxīxiāngguān, dànshì yě huì yǒngwúzhǐjìng de hùxiāng láodao hé mányuàn。
Nữ giới luôn thể hiện sự quan tâm sâu sắc và gắn bó với nhau, nhưng cũng sẽ không ngừng nói chuyện và chê bai nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.