學華語Kaori Dict

息息相關

giản thể: 息息相关

xiāngguān

ㄒㄧ ㄒㄧ ㄒㄧㄤ ㄍㄨㄢ

TỨC TỨC TƯƠNG QUAN

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    女人們總是體貼入微地表現得彼此息息相關,但是也會永無止境地互相嘮叨和埋怨。

    nǚrén men zǒngshì tǐtiērùwēi dìbiǎo xiàn de bǐcǐ xīxīxiāngguān, dànshì yě huì yǒngwúzhǐjìng de hùxiāng láodao hé mányuàn。

    Nữ giới luôn thể hiện sự quan tâm sâu sắc và gắn bó với nhau, nhưng cũng sẽ không ngừng nói chuyện và chê bai nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

息息相關 nghĩa là gì? · Kaori Dict