- 1.quan hệ
- 2.mối quan hệ
- 3.liên quan
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.ảnh hưởng
- 5.có liên quan
- 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
兩國相互理解,關系相當友好。
liǎng guó xiāng hù lǐ jiě guān xi xiāng dāng yǒu hǎo
Hai quốc gia hiểu nhau, quan hệ rất thân mật
- 2
兩國關系密切。
liǎng guó guān xi mì qiè
Mối quan hệ giữa hai nước rất thân mật
- 3
兩國關系緊密。
liǎng guó guān xi jǐn mì
Mối quan hệ giữa hai quốc gia rất thân mật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 係HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.