學華語Kaori Dict

關注

giản thể: 关注

guānzhù

ㄍㄨㄢ ㄓㄨˋ

QUAN CHÚ

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.chú ý đến; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội)
  2. 2.quan tâm; hứng thú; chú ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    媒體都在關注這個話題。

    méi tǐ dōu zài guān zhù zhè ge huà tí

    Các phương tiện truyền thông đều quan tâm đến chủ đề này

  • 2

    外界對此很關注。

    wài jiè duì cǐ hěn guān zhù

    Giới bên ngoài quan tâm nhiều đến chuyện này

  • 3

    大家關注的焦點是環保。

    dà jiā guān zhù de jiāo diǎn shì huán bǎo

    Điểm tập trung của mọi người là bảo vệ môi trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

關注 nghĩa là gì? · Kaori Dict