- 1.hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
過海關要打開行李。
guò hǎi guān yào dǎ kāi xíng li
Khi qua hải quan phải mở hành lý
- 2
你有什麼東西需要向海關申報的?
nǐ yǒu shénme dōngxi xūyào xiàng hǎiguān shēnbào de?
Cậu có gì cần khai báo với hải quan không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.