學華語Kaori Dict

海關

giản thể: 海关

hǎiguān

ㄏㄞˇ ㄍㄨㄢ

HẢI QUAN

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    過海關要打開行李。

    guò hǎi guān yào dǎ kāi xíng li

    Khi qua hải quan phải mở hành lý

  • 2

    你有什麼東西需要向海關申報的?

    nǐ yǒu shénme dōngxi xūyào xiàng hǎiguān shēnbào de?

    Cậu có gì cần khai báo với hải quan không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海关 nghĩa là gì? · Kaori Dict