- 1.hệ thống
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
系統正在統計數據。
xì tǒng zhèng zài tǒng jì shù jù
Hệ thống đang thống kê dữ liệu
- 2
系統在自動更新。
xì tǒng zài zì dòng gēng xīn
Hệ thống đang cập nhật tự động
- 3
數據在系統里循環。
shù jù zài xì tǒng lǐ xún huán
Dữ liệu lưu chuyển trong hệ thống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.