學華語Kaori Dict

系統

giản thể: 系统

tǒng

ㄒㄧˋ ㄊㄨㄥˇ

HỆ THỐNG

HSK 4TOCFL 5N/Adj
  1. 1.hệ thống
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    系統正在統計數據。

    xì tǒng zhèng zài tǒng jì shù jù

    Hệ thống đang thống kê dữ liệu

  • 2

    系統在自動更新。

    xì tǒng zài zì dòng gēng xīn

    Hệ thống đang cập nhật tự động

  • 3

    數據在系統里循環。

    shù jù zài xì tǒng lǐ xún huán

    Dữ liệu lưu chuyển trong hệ thống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

系统 nghĩa là gì? · Kaori Dict