字義Nghĩa
hệ thốngmáy dịch
xìHỆ
- 1.hệ thống
- 2.khoa
- 3.ban
jìHỆ
- 1.buộc
- 2.thắt
- 3.cài vào
xìHỆ
- 1.kết nối
- 2.liên quan đến
- 3.buộc
xìHỆ
- 1.kết nối
- 2.bắt giữ
- 3.lo lắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
系 ji 拴;系结 忽风云腾涌,急系缆。--陆游《过小孤山大孤山》 系之苇召。--《荀子·劝学》 又如系腰(腰带);系鞋带;把晾衣服绳系在树上;她的头发上系了一根红缎带;腰上系了一根紫色的…腰带;把卡片系在包上;把衣服扣系上 约束;羁绊 愚士系俗兮,窘若囚拘。--汉·贾谊《鹏鸟赋》 拘囚 累及好人,无故系狱。--元·关汉卿《裴度还带》 留意;挂念 牵涉;关连 穷通各问命,不系才不才。--唐·白居易《谕友》 系 xi 系(續)jì ⒈结,缚,扣~鞋带。 ⒉见xì。 系xì ⒈有联属、有条理的~统。水~。世~。派~。一~列。 ⒉高等学校中按学科设置的教学单位哲学~。数学~。生物~。 ⒊是确~真情。 ⒋关联,联结关~。联~。 ⒌继,连结~踵(接踵而来,一个接着一个)。 ⒍带子袜~。鞋~。 ⒎拴,绑,捆着送达~马。~绊其足。将车上的东西~着拿下来。〈引〉拘囚,拘束~狱。~于习俗。 ⒏挂,悬~念。群言~于口。 ⒐地层系统分类的第二级,比界小,相当于地质年代的纪。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糸 (mịch) chỉ nghĩa, 丿 [piě] chỉ âm.
sợi chỉ
字的故事Chuyện chữ
HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.
組詞Từ chứa chữ này
- 系统hệ thống
- 系列loạt
- 系数hệ số
- 系上buộc vào
- 系囚tù nhân
- 系放gắn thẻ (động vật, để nghiên cứu khoa học); đeo vòng (chim)
- 系泊neo đậu
- 系综
- 系带cơ frenulum (giải phẫu)
- 系主任chủ nhiệm khoa
- 没关系không sao đâu
- 关系quan hệ
- 联系kết nối
- 体系hệ thống
- 一系列một loạt
- 科系khoa; bộ môn