- 1.kết nối
- 2.liên hệ
- 3.quan hệ
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.liên lạc
- 5.tích hợp
- 6.liên kết
- 7.tiếp xúc
Cách đọc khác:liánxì — biến thể của 聯繫|联系[lian2 xi4]

例句Câu ví dụ
- 1
請和我們聯系。
qǐng hé wǒ men lián xì
Hãy liên lạc với chúng tôi
- 2
兩個學校建立了聯系。
liǎng gè xué xiào jiàn lì le lián xì
Hai trường học thiết lập mối liên hệ
- 3
請留下地址,以便聯系。
qǐng liú xià dì zhǐ yǐ biàn lián xì
Hãy để lại địa chỉ để liên lạc