字義Nghĩa
gắn, nối, kết hợp, buộcmáy dịch
jìHỆ
- 1.buộc
- 2.thắt
- 3.cài vào
xìHỆ
- 1.kết nối
- 2.bắt giữ
- 3.lo lắng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糸 (mịch) chỉ nghĩa, 毄 [jī] chỉ âm.
sợi tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 系統hệ thống
- 系列loạt
- 係數hệ số
- 繫上buộc vào
- 繫囚tù nhân
- 繫放gắn thẻ (động vật, để nghiên cứu khoa học); đeo vòng (chim)
- 繫泊neo đậu
- 系綜
- 繫帶cơ frenulum (giải phẫu)
- 系主任chủ nhiệm khoa
- 沒關係không sao đâu
- 關係quan hệ
- 聯繫kết nối
- 體系hệ thống
- 一系列một loạt
- 科系khoa; bộ môn