例句Câu ví dụ
- 1
系上安全帶吧。
jìshang ānquándài ba。
Hãy cài dây an toàn
- 2
系上您的安全帶。
jìshang nín de ānquándài。
Hãy cài cúc an toàn của anh.
- 3
要是湯姆系上安全帶的話,他就不會死的。
yàoshi Tāngmǔ jìshang ānquándài dehuà, tā jiù bùhuì sǐ de。
Nếu Tom đeo dây an toàn thì ông ấy sẽ không chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
