學華語Kaori Dict

繫上

giản thể: 系上

shang

ㄐㄧˋ ㄕㄤ˙

HỆ THƯỢNG

  1. 1.buộc vào
  2. 2.cài vào
  3. 3.thắt chặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    系上安全帶吧。

    jìshang ānquándài ba。

    Hãy cài dây an toàn

  • 2

    系上您的安全帶。

    jìshang nín de ānquándài。

    Hãy cài cúc an toàn của anh.

  • 3

    要是湯姆系上安全帶的話,他就不會死的。

    yàoshi Tāngmǔ jìshang ānquándài dehuà, tā jiù bùhuì sǐ de。

    Nếu Tom đeo dây an toàn thì ông ấy sẽ không chết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

系上 nghĩa là gì? · Kaori Dict