學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
激賞
激賞
giản thể:
激赏
jī
shǎng
[ㄐㄧ ㄕㄤˇ]
KÍCH THƯỞNG
TOCFL 7
1.
tràn đầy ngưỡng mộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
刺激
cìjī
kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn
激烈
jīliè
dữ dội
賞
shǎng
ban tặng (phần thưởng)
激動
jīdòng
xúc động
欣賞
xīnshǎng
thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
讚賞
zànshǎng
ngưỡng mộ
激情
jīqíng
đam mê
感激
gǎnjī
biết ơn
逐字解
Từng chữ trong từ
激
kích, khích
kích động
賞
thưởng
thưởng, trao, ban cho
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
繫上
jìshang
buộc vào
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
激賞 nghĩa là gì? · Kaori Dict