- 1.xúc động
- 2.khuấy động
- 3.phấn khích

例句Câu ví dụ
- 1
新郎和新娘都很激動。
xīn láng hé xīn niáng dōu hěn jī dòng
Người chú rể và cô dâu đều rất hào hứng
- 2
此刻我很激動。
cǐ kè wǒ hěn jī dòng
Tại khoảnh khắc này tôi rất xúc động
- 3
我很激動。
wǒ hěn jīdòng。
Tôi rất hào hứng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.