學華語Kaori Dict

激動

giản thể: 激动

dòng

ㄐㄧ ㄉㄨㄥˋ

KÍCH ĐỘNG

HSK 4TOCFL 5Adj/V
  1. 1.xúc động
  2. 2.khuấy động
  3. 3.phấn khích

例句Câu ví dụ

  • 1

    新郎和新娘都很激動。

    xīn láng hé xīn niáng dōu hěn jī dòng

    Người chú rể và cô dâu đều rất hào hứng

  • 2

    此刻我很激動。

    cǐ kè wǒ hěn jī dòng

    Tại khoảnh khắc này tôi rất xúc động

  • 3

    我很激動。

    wǒ hěn jīdòng。

    Tôi rất hào hứng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

激动 nghĩa là gì? · Kaori Dict