學華語Kaori Dict

機動

giản thể: 机动

dòng

ㄐㄧ ㄉㄨㄥˋ

CƠ ĐỘNG

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.động cơ
  2. 2.cơ giới
  3. 3.chạy bằng động cơ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thích ứng
  2. 5.linh hoạt (sử dụng, xử lý, thời gian, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他每天留出一點兒機動時間。

    tā měitiān liú chū yīdiǎnr jīdòng shíjiān。

    Anh ấy dành ra một chút thời gian linh hoạt mỗi ngày.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機動 nghĩa là gì? · Kaori Dict