- 1.động cơ
- 2.cơ giới
- 3.chạy bằng động cơ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thích ứng
- 5.linh hoạt (sử dụng, xử lý, thời gian, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他每天留出一點兒機動時間。
tā měitiān liú chū yīdiǎnr jīdòng shíjiān。
Anh ấy dành ra một chút thời gian linh hoạt mỗi ngày.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.