- 1.làm cảm động
- 2.chạm đến (cảm xúc của ai đó)
- 3.cảm động

例句Câu ví dụ
- 1
這件事讓我很感動。
zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gǎn dòng
Việc này khiến tôi rất xúc động
- 2
這件事使我很感動。
zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn gǎn dòng
Việc này khiến tôi rất xúc động
- 3
情歌感動我。
qínggē gǎndòng wǒ。
Nhạc tình cảm khiến tôi xúc động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.