學華語Kaori Dict

感動

giản thể: 感动

gǎndòng

ㄍㄢˇ ㄉㄨㄥˋ

CẢM ĐỘNG

HSK 2TOCFL 4Adj/V
  1. 1.làm cảm động
  2. 2.chạm đến (cảm xúc của ai đó)
  3. 3.cảm động

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事讓我很感動。

    zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gǎn dòng

    Việc này khiến tôi rất xúc động

  • 2

    這件事使我很感動。

    zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn gǎn dòng

    Việc này khiến tôi rất xúc động

  • 3

    情歌感動我。

    qínggē gǎndòng wǒ。

    Nhạc tình cảm khiến tôi xúc động

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感動 nghĩa là gì? · Kaori Dict