學華語Kaori Dict

感冒

gǎnmào

ㄍㄢˇ ㄇㄠˋ

CẢM MẠO

HSK 3TOCFL 1N/V
  1. 1.bị cảm lạnh
  2. 2.bệnh cảm lạnh
  3. 3.LT:場|场[chang2],次[ci4]
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(thông tục) hứng thú (thường dùng ở phủ định)
  2. 5.(Đài Loan) ghét
  3. 6.không chịu nổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我感冒了,頭很痛。

    wǒ gǎn mào le tóu hěn tòng

    Tôi bị cảm, đầu đau

  • 2

    多洗手,防止感冒。

    duō xǐ shǒu fáng zhǐ gǎn mào

    Vui lòng rửa tay thường xuyên để phòng ngừa cảm lạnh

  • 3

    他有感冒的症狀。

    tā yǒu gǎn mào de zhèng zhuàng

    Anh ấy có triệu chứng cảm lạnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感冒 nghĩa là gì? · Kaori Dict