學華語Kaori Dict

感到

gǎndào

ㄍㄢˇ ㄉㄠˋ

CẢM ĐÁO

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.cảm thấy; cảm nhận; nhận ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    見到老朋友,我感到很快樂。

    jiàn dào lǎo péng you wǒ gǎn dào hěn kuài lè

    Gặp lại bạn bè cũ, tôi cảm thấy rất vui

  • 2

    我對這件事感到十分滿意。

    wǒ duì zhè jiàn shì gǎndào shífēn mǎnyì。

    Tôi cảm thấy rất hài lòng về chuyện này

  • 3

    我小睡後就感到生龍活虎。

    wǒ xiǎoshuì hòu jiù gǎndào shēnglónghuóhǔ。

    Sau khi ngủ ngắn, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感到 nghĩa là gì? · Kaori Dict