例句Câu ví dụ
- 1
見到老朋友,我感到很快樂。
jiàn dào lǎo péng you wǒ gǎn dào hěn kuài lè
Gặp lại bạn bè cũ, tôi cảm thấy rất vui
- 2
我對這件事感到十分滿意。
wǒ duì zhè jiàn shì gǎndào shífēn mǎnyì。
Tôi cảm thấy rất hài lòng về chuyện này
- 3
我小睡後就感到生龍活虎。
wǒ xiǎoshuì hòu jiù gǎndào shēnglónghuóhǔ。
Sau khi ngủ ngắn, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
