學華語Kaori Dict

趕到

giản thể: 赶到

gǎndào

ㄍㄢˇ ㄉㄠˋ

CẢN ĐÁO

HSK 3
  1. 1.vội đến (một nơi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他及時趕到了現場。

    tā jí shí gǎn dào liǎo xiàn chǎng

    Anh ấy đã đến hiện trường đúng lúc

  • 2

    他趕到機場的時候,飛機已經起飛了。

    tā gǎn dào jī chǎng de shí hou fēi jī yǐ jīng qǐ fēi le

    Khi anh ấy đến sân bay, máy bay đã cất cánh

  • 3

    我們會及時趕到嗎?

    wǒmen huì jíshí gǎndào ma ?

    Chúng ta có kịp đến không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趕到 nghĩa là gì? · Kaori Dict