字義Nghĩa
theo đuổi, đuổi theomáy dịch
gǎnCẢN
- 1.đuổi kịp; bắt kịp
- 2.vội; gấp
- 3.cố gắng bắt (xe buýt,...)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
趕yūn美好。多见于人名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 走 (tẩu) chỉ nghĩa, 旱 [hàn] chỉ âm.
趨 — chạy
組詞Từ chứa chữ này
- 趕快nhanh chóng; ngay lập tức
- 趕緊vội vàng
- 趕到vội đến (một nơi)
- 趕忙vội vàng
- 趕上theo kịp
- 趕不上không theo kịp
- 趕往vội vã đi đến (một nơi nào đó)
- 趕赴vội vã
- 趕路vội lên đường
- 趕工làm việc chạy đua với thời gian
- 追趕theo đuổi
- 驅趕lái (xe)
- 趕來lao đến
- 趕出đuổi đi
- 趕早càng sớm càng tốt; ngay khi có cơ hội; trước khi quá muộn
- 趕海