學華語Kaori Dict

趕上

giản thể: 赶上

gǎnshàng

ㄍㄢˇ ㄕㄤˋ

CẢN THƯỢNG

HSK 6
  1. 1.theo kịp
  2. 2.bắt kịp
  3. 3.vượt qua
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tình cờ gặp
  2. 5.kịp lúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他剛好趕上了車。

    tā gāng hǎo gǎn shàng le chē

    Anh ấy vừa kịp bắt được xe

  • 2

    她趕上了巴士。

    tā gǎnshàng le bāshì。

    Cô kịp赶上 xe buýt

  • 3

    他們沒趕上火車。

    tāmen méi gǎnshàng huǒchē。

    Họ đã trễ tàu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趕上 nghĩa là gì? · Kaori Dict