學華語Kaori Dict

追趕

giản thể: 追赶

zhuīgǎn

ㄓㄨㄟ ㄍㄢˇ

TRUY CẢN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.theo đuổi
  2. 2.đuổi theo
  3. 3.tăng tốc
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bắt kịp
  2. 5.vượt qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    約瑟追趕了瑪麗.

    Yuēsè zhuīgǎn le Mǎlì .

    Giô-se đuổi theo Ma-ri.

  • 2

    珍妮盡可能快地追趕著鹿。

    zhēn nī jìnkěnéng kuài de zhuīgǎn zhe lù。

    Jenny đang đuổi theo con hươu một cách nhanh nhất có thể.

  • 3

    雖然她快速地追趕,但還是沒趕上公交車。

    suīrán tā kuàisù de zhuīgǎn, dàn háishi méi gǎnshàng gōngjiāochē。

    Mặc dù cô ấy chạy nhanh, nhưng vẫn không kịp xe buýt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追趕 nghĩa là gì? · Kaori Dict